Inverter
Máy lạnh âm trần Panasonic CS-T34KB4H52 (4.0Hp) inverter
Máy lạnh âm trần Panasonic CS-T34KB4H52 (4.0Hp) inverter
Máy lạnh âm trần Panasonic CS-T34KB4H52 (4.0Hp) inverter

Máy lạnh âm trần Panasonic CS-T34KB4H52 (4.0Hp) inverter

42,450,000
4 công suất làm lạnh. Bạn đang chọn 4.0 Hp
Phí vật tư tham khảo: 1,165,000đ. Xem chi tiết.
Chỉ sử dụng linh kiện tốt nhất như: Ống đồng cao cấp Malaysia Mettube, dây điện CADIVI, và đội ngũ kỹ thuật chuyên lắp đặt máy lạnh. Đặt hàng ngay để nhận giá ưu đãi! Hotline 0909 811 373

Liên hệ: 57 Song Hành, An Phú, Q2, HCM
(Mở cửa từ 08-17h cả T7, CN)
Bảo hành
01 năm
Công suất
Máy lạnh 4.0 Hp
(4.0 Ngựa)
Loại máy
Máy lạnh tiết kiệm điện
(inverter)
Sử dụng
Gas R410A
Thông số kỹ thuật
Xuất xứ:Thương hiệu : Nhật - Sản xuất tại : Malaysia
Loại Gas lạnh:R410A
Loại máy:Inverter (tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Công suất làm lạnh:4.0 Hp (4.0 Ngựa) - 34.100 Btu/h
Sử dụng cho phòng:Diện tích 50 - 54 m² hoặc 150 - 162 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng)
Nguồn điện (Ph/V/Hz):1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện:3,45 Kw (1,25 - 3,95)
Kích thước ống đồng Gas (mm):9.52 / 15.88
Chiều dài ống gas tối đa (m):30 (m)
Chênh lệch độ cao (tối đa) (m):20 (m)
Hiệu suất năng lượng (EER):2.90
Dàn Lạnh
Model dàn lạnh:CS-T34KB4H52
Kích thước dàn lạnh (mm):288 x 840 x 840 (mm)
Trọng lượng dàn lạnh (Kg):29 (kg)
Mặt Nạ
Kích thước mặt nạ (mm):45 x 950 x 950 (mm)
Trọng lượng mặt nạ (Kg):4.5 (kg)
Dàn Nóng
Model dàn nóng:CU-YT34KBP5
Kích thước dàn nóng (mm):795 x 900 x 320 (mm)
Trọng lượng dàn nóng (Kg):66 (kg)
Mô tả sản phẩm

kich-thuoc-may-lanh-am-tran-panasonic-cs-t34kb4h52-4-0hp-inverter

Kích thước mặt nạ tiêu chuẩn vuông 950mm (CZ-BT03P)

Lập lịch hoạt động 24 giờ.

Chế độ tiết kiệm điện.

Chế độ tự khởi động lại.

Chế độ Fan Auto.

Hiển thị mã lỗi khi hoạt động có sự cố.

Tùy chọn lớp lọc vị khuẩn cao cấp ( Alleru - Buster, CS-SA11P)

Thông số kỹ thuật: 

General InformationIndoor Model NumberCS-T34KBH52
Panel Model NumberCZ-BT03P
Outdoor Model NumberCU-YT34KBP5
Cooling CapacityIndoor [kW]10.00
Indoor [Btu/h]34.100
EER [W/W]2.90
Air Volume(Cooling) [m3/min]27
Healthy Air Quality FeaturesSuper Alleru-Buster FilterOptional
Comfortable FeaturesLow Ambient Coolingno
Noise LevelSound Pressure LevelIndoor (Cooling) High/Low [dB (A)]42/37
Outdoor (Cooling) High53
Sound Power LevelIndoor (Cooling) High/Low [dB (A)]57/52
Outdoor (Cooling) High71
Product DimensionsIndoor [mm]Width288
Height840
Depth840.0
Panel [mm]Width950.0
Height950.0
Depth45.0
Outdoor (per Unit) [mm]Width795
Height900
Depth320.0
Product WeightNet Weight [kg]Indoor29
Panel4.5
Outdoor66
ElectricityPhase1
Rated Voltage220-230-240
Power Frequency50Hz
Power InputIndoor (Cooling)3.45kW (1.25-3.95)
Technical FeaturesPiping ConnectionLiquid Side [mm]9.52
Liquid Side [inch]3/8
Gas Side [mm]15.88
Gas Side [inch]5/8
Pipe LengthMaximum Pipe Length [m] (Additional gas may be required for some models)Maximum Pipe Length [m] (Additional gas may be required for some models)30
Pipe LengthMinimum Pipe Length [m] (Additional gas may be required for some models)7.5
Elevation Difference CU up30
Elevation Difference CU down20
Maximum Changeless Length [m]30
Additional Gas [g/m]50
Convenient Features24-Hour ON OFF Real Setting TimerYes
Wireless Remote ControllerYes
Reliable FeaturesLong Piping (Numbers indicate the maximum pipe length)30m
Self-Diagnostic FunctionYes
Rating ConditionsInside Air TemperatureCooling27°C DB/19°C WB
Outside Air TemperatureCooling35°C DB/24°C WB
Operation RangeOutdoor16-43°C

 

0