Máy lạnh tủ đứng Panasonic CS-C28FFH (3.0Hp)

Máy lạnh tủ đứng Panasonic CS-C28FFH (3.0Hp)

28,950,000
3 công suất làm lạnh. Bạn đang chọn 3.0 Hp
Phí vật tư tham khảo: 2,297,000đ. Xem chi tiết.
Chỉ sử dụng linh kiện tốt nhất như: Ống đồng cao cấp Malaysia Mettube, dây điện CADIVI, và đội ngũ kỹ thuật chuyên lắp đặt máy lạnh. Đặt hàng ngay để nhận giá ưu đãi! Hotline 0909 811 373

Liên hệ: 57 Song Hành, An Phú, Q2, HCM
(Mở cửa từ 08-17h cả T7, CN)
Bảo hành
01 năm
Công suất
Máy lạnh 3.0 Hp
(3.0 Ngựa)
Loại máy
Máy lạnh giá rẻ
(không inverter)
Sử dụng
Gas R22
Thông số kỹ thuật
Xuất xứ:Thương hiệu : Nhật - Sản xuất tại : Trung Quốc
Loại Gas lạnh:R22
Loại máy:Không inverter (không tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Công suất làm lạnh:3.0 Hp (3.0 Ngựa) - 24.600 Btu/h
Sử dụng cho phòng:Diện tích 36 - 40 m² hoặc 108 - 120 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng)
Nguồn điện (Ph/V/Hz):1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện:2,6 Kw (2,6 - 2,65)
Kích thước ống đồng Gas (mm):9.52 / 15.88
Chiều dài ống gas tối đa (m):15 (m)
Chênh lệch độ cao (tối đa) (m):10 (m)
Hiệu suất năng lượng (EER):2.75
Tính năng đặt biệt:・ Máy lạnh tủ đứng một chiều ・ Chức năng loại bỏ mùi khó chịu ・ Chế độ khử ẩm nhẹ ・ Chế độ hoạt động tự động (làm lạnh)
Dàn Lạnh
Model dàn lạnh:CS-C28FFH
Kích thước dàn lạnh (mm):1.680 x 500 x 298 (mm)
Trọng lượng dàn lạnh (Kg):35 (kg)
Dàn Nóng
Model dàn nóng:CU-C28FFH
Kích thước dàn nóng (mm):795 x 900 x 320 (mm)
Trọng lượng dàn nóng (Kg):55 (kg)
Mô tả sản phẩm

・ Máy lạnh tủ đứng một chiều ・ Chức năng loại bỏ mùi khó chịu ・ Chế độ khử ẩm nhẹ ・ Chế độ hoạt động tự động (làm lạnh)

Thông số kỹ thuật chi tiết:

Công suất làm lạnh / Sưởi ấmBtu/h24,600 - 25,000
kW7.20 - 7.30
Nguồn điệnV/Pha220 - 240 V,1 Æ
EERBtu/hW9.4
W/W2.75
PhaÆ1
Thông số điệnĐiện ápV220 - 240
Cường độ dòngA11.9 - 12.0
Điện vàoW2,600 - 2,650
Khử ẩmL/h-
Pt/h-
Độ ồn* (dB)Khối trong nhà (H/L/Q-Lo)(dB-A)48/42
Khối ngoài trời(dB-A)54
Lưu thông khí (Indoor/Hi)m3/phút - f3/phút15.0-16.2 m3/phút
Kích thướcCaomm1,680 (795)
inch66-1/8 (31-19/64)
Rộngmm500 (900)
inch19-11/16 (35-7/16)
Sâumm298 (320)
inch11-23/32 (12-19/32)
Khối lượng tịnhkg35 (55)
lb77 (121)
Đường kính ống dẫnỐng lỏngmmÆ 9.52
inch3/8
Ống gasmmÆ 15.88
inch5/8
Ống gasChiều dài ống chuẩnm7.0
Chiều dài ống tối đam15
Chênh lệch độ cao tối đam10
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung**g/m30
Nguồn cấp điệnKhối trong nhà
LƯU Ý* Độ ồn của khối ngoài và khối trong nhà là giá trị đo ở vị trí trước máy 1m & cách mặt đất 1m ** Khi chiều dài ồng không vượt quá chiều dài chuẩn, trong máy đã có đủ môi chất lạnh ( ): Khối ngoài trời
Gửi câu hỏi của bạn về sản phẩm này
0